nhựa ruồi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ nhựa ruồi (Aquifoliaceae): "nhựa ruồi" chỉ một loại cây thường xanh, có lá bóng, mép lá có gai nhọn, quả mọng màu đỏ. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong trang trí, đặc biệt vào dịp lễ.
- Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Ilex: Trong tiếng Việt, "nhựa ruồi" thường dùng để chỉ các loài cây có đặc điểm tương tự, như cây ô rô (Ilex aquifolium) hay các loài bản địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhựa ruồi là cây cảnh phổ biến trong vườn nhà. (Cây nhựa ruồi thường được trồng để làm đẹp không gian.)
- Quả nhựa ruồi có màu đỏ tươi, thu hút chim chóc. (Quả của cây nhựa ruồi rất bắt mắt và là thức ăn cho chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây nhựa ruồi": dùng để chỉ cụ thể loài cây này.
- Cây nhựa ruồi thường được trang trí trong dịp Giáng sinh. (Cây nhựa ruồi là biểu tượng của mùa lễ hội.)
"quả nhựa ruồi": quả của cây nhựa ruồi, thường có độc nhẹ nếu ăn sống.
- Quả nhựa ruồi tuy đẹp nhưng không nên ăn vì có thể gây ngộ độc. (Cần cẩn trọng khi tiếp xúc với quả nhựa ruồi.)
Biến thể và từ gần giống
Ô rô (danh từ): một loại cây thuộc chi Ilex, thường được gọi là "nhựa ruồi" trong tiếng Việt.
- Ô rô có lá gai và quả đỏ, giống nhựa ruồi. (Ô rô là tên gọi khác của nhựa ruồi.)
Cây gai (danh từ): tên chung cho các loại cây có gai, trong đó có nhựa ruồi.
- Cây gai nhựa ruồi thường mọc hoang ở vùng núi. (Nhựa ruồi có thể mọc tự nhiên ở nhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Cây ô rô: tên gọi phổ biến khác của nhựa ruồi.
- Holly (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
Thành ngữ liên quan
- Nhựa ruồi mùa đông: hình ảnh cây nhựa ruồi với quả đỏ nổi bật trong mùa lạnh.
- Nhựa ruồi mùa đông là biểu tượng của sức sống mãnh liệt. (Cây nhựa ruồi vẫn xanh tươi và ra quả dù thời tiết khắc nghiệt.)