nhựa ruồi

nhựa ruồi

Người xưa dùng nhựa ruồi để bẫy chim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ nhựa ruồi (Aquifoliaceae): "nhựa ruồi" chỉ một loại cây thường xanh, bóng, mép gai nhọn, quả mọng màu đỏ. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong trang trí, đặc biệt vào dịp lễ.
    • Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Ilex: Trong tiếng Việt, "nhựa ruồi" thường dùng để chỉ các loài cây đặc điểm tương tự, như cây ô rô (Ilex aquifolium) hay các loài bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhựa ruồi cây cảnh phổ biến trong vườn nhà. (Cây nhựa ruồi thường được trồng để làm đẹp không gian.)
    • Quả nhựa ruồi màu đỏ tươi, thu hút chim chóc. (Quả của cây nhựa ruồi rất bắt mắt thức ăn cho chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây nhựa ruồi": dùng để chỉ cụ thể loài cây này.

    • Cây nhựa ruồi thường được trang trí trong dịp Giáng sinh. (Cây nhựa ruồi biểu tượng của mùa lễ hội.)
  • "quả nhựa ruồi": quả của cây nhựa ruồi, thường độc nhẹ nếu ăn sống.

    • Quả nhựa ruồi tuy đẹp nhưng không nên ăn có thể gây ngộ độc. (Cần cẩn trọng khi tiếp xúc với quả nhựa ruồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ô rô (danh từ): một loại cây thuộc chi Ilex, thường được gọi là "nhựa ruồi" trong tiếng Việt.

    • Ô rô gai quả đỏ, giống nhựa ruồi. (Ô rô tên gọi khác của nhựa ruồi.)
  • Cây gai (danh từ): tên chung cho các loại cây gai, trong đó nhựa ruồi.

    • Cây gai nhựa ruồi thường mọc hoangvùng núi. (Nhựa ruồi có thể mọc tự nhiênnhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ô rô: tên gọi phổ biến khác của nhựa ruồi.
  • Holly (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • Nhựa ruồi mùa đông: hình ảnh cây nhựa ruồi với quả đỏ nổi bật trong mùa lạnh.
    • Nhựa ruồi mùa đông biểu tượng của sức sống mãnh liệt. (Cây nhựa ruồi vẫn xanh tươi ra quả thời tiết khắc nghiệt.)